Введите любое слово!

"walk of life" in Vietnamese

tầng lớp xã hộinghề nghiệplĩnh vực cuộc sống

Definition

Vị trí, nghề nghiệp hoặc tầng lớp xã hội của một người. Mọi người có thể đến từ nhiều lĩnh vực và xuất thân khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'from all walks of life' dùng nhấn mạnh sự đa dạng nguồn gốc nghề nghiệp hoặc vị thế xã hội. Không dùng chỉ việc đi bộ. Xuất hiện nhiều trong văn cảnh trang trọng hoặc trung tính.

Examples

People from every walk of life attended the event.

Mọi người từ mọi **tầng lớp xã hội** đã tham dự sự kiện.

She helps people from all walks of life.

Cô ấy giúp mọi người từ mọi **tầng lớp xã hội**.

Doctors meet patients from every walk of life.

Bác sĩ gặp bệnh nhân từ mọi **tầng lớp xã hội**.

People from all walks of life came together to support the cause.

Mọi người từ mọi **tầng lớp xã hội** đã cùng nhau ủng hộ mục tiêu này.

You can find stories from every walk of life in this book.

Bạn có thể tìm thấy những câu chuyện từ mọi **nghề nghiệp** trong cuốn sách này.

Our volunteers come from every walk of life, bringing their unique experiences.

Tình nguyện viên của chúng tôi đến từ mọi **tầng lớp xã hội**, mang theo kinh nghiệm riêng của họ.