Введите любое слово!

"tell its own story" in Vietnamese

tự kể câu chuyện của nótự nói lên tất cả

Definition

Nếu điều gì 'tự kể câu chuyện của nó', nghĩa là nó quá rõ ràng, không cần giải thích gì thêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là một thành ngữ mang tính hơi trang trọng, dùng khi chứng cứ hay kết quả quá rõ ràng. Không dùng khi kể chuyện thật.

Examples

The empty streets at noon tell their own story.

Những con phố vắng lúc trưa **tự kể câu chuyện của nó**.

The look on her face tells its own story.

Vẻ mặt của cô ấy **tự nói lên tất cả**.

Sometimes the numbers tell their own story.

Đôi khi những con số **tự kể câu chuyện của nó**.

No need to explain—those test results tell their own story.

Không cần giải thích—kết quả xét nghiệm đó **tự nói lên tất cả**.

The abandoned house tells its own story when you walk inside.

Khi bạn bước vào, ngôi nhà bỏ hoang đó **tự kể câu chuyện của nó**.

One look at the mess is enough—the kitchen tells its own story.

Chỉ cần nhìn mớ bừa bộn thôi—bếp **tự nói lên tất cả**.