Введите любое слово!

"run out of" in Vietnamese

hếtcạn kiệt

Definition

Dùng hết một thứ gì đó đến mức không còn lại gì. Thường dùng cho vật dụng, tiền bạc hoặc thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng thân mật, dùng nhiều trong giao tiếp. Dùng cho mọi thứ có thể dùng hết: 'run out of gas', 'run out of time', 'run out of ideas'. Không dùng cho người. Chủ ngữ thường là người hay nhóm người bị hết thứ gì đó.

Examples

We ran out of milk this morning.

Sáng nay chúng tôi đã **hết** sữa.

They ran out of money during their trip.

Họ đã **hết** tiền trong chuyến đi của mình.

I hope we don't run out of time.

Hy vọng chúng ta không **hết** thời gian.

We'd better leave now before we run out of gas.

Chúng ta nên đi ngay trước khi **hết** xăng.

Don't worry, if we run out of ideas, we can take a break.

Đừng lo, nếu chúng ta **hết** ý tưởng thì có thể nghỉ một lát.

Looks like you've run out of luck today!

Có vẻ hôm nay bạn đã **hết** may mắn rồi!