Введите любое слово!

"out of earshot" in Vietnamese

ngoài tầm nghe

Definition

Nếu ai đó ngoài tầm nghe, họ ở xa đến mức không thể nghe thấy những gì đang được nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này là không trang trọng và dùng khi ai đó đủ xa để không nghe thấy. Đối nghĩa: 'within earshot'. Thường nói trước khi kể bí mật.

Examples

Please wait until the children are out of earshot.

Làm ơn đợi cho đến khi bọn trẻ **ngoài tầm nghe**.

She spoke quietly to ensure they were out of earshot.

Cô ấy nói nhỏ để chắc rằng họ **ngoài tầm nghe**.

The dog barked until the stranger was out of earshot.

Con chó sủa đến khi người lạ **ngoài tầm nghe**.

Let’s talk when your boss is out of earshot.

Nói chuyện khi sếp của bạn **ngoài tầm nghe** nhé.

"Say anything you like—they're out of earshot now," he whispered.

"Cứ nói gì bạn thích—họ **ngoài tầm nghe** rồi," anh thì thầm.

Once the reporters were out of earshot, she finally relaxed.

Khi các phóng viên đã **ngoài tầm nghe**, cô ấy mới thực sự thở phào.