Введите любое слово!

"live in hope of" in Indonesian

sống trong hy vọngsống với niềm hy vọng

Definition

Tiếp tục hy vọng điều tốt đẹp sẽ xảy ra, dù chưa chắc chắn hoặc khó thành hiện thực.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm này thường dùng trong hội thoại thân mật, chỉ sự lạc quan dù khả năng thành hiện thực thấp; đôi khi mang tính mỉa mai.

Examples

We live in hope of seeing her again.

Chúng tôi **sống trong hy vọng** sẽ gặp lại cô ấy.

Many students live in hope of getting good jobs after graduation.

Nhiều sinh viên **sống trong hy vọng** sẽ tìm được việc làm tốt sau khi ra trường.

She lives in hope of hearing from her brother soon.

Cô ấy **sống trong hy vọng** sẽ sớm nhận được tin từ anh trai.

I still live in hope of winning the lottery one day, even though I rarely buy tickets.

Tôi vẫn **sống trong hy vọng** một ngày sẽ trúng xổ số, dù hiếm khi mua vé.

We all live in hope of better days ahead when things get tough.

Chúng ta đều **sống trong hy vọng** những ngày tốt đẹp hơn khi gặp khó khăn.

You can't just live in hope of a miracle—you need to take action, too.

Bạn không thể chỉ **sống trong hy vọng** về một phép màu—bạn còn phải hành động nữa.