Введите любое слово!

"in the unlikely event of" in Vietnamese

trong trường hợp ít có khả năng xảy ra

Definition

Dùng để nói về một tình huống rất hiếm khi xảy ra, nhưng vẫn cần chuẩn bị cách xử lý nếu nó xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý, hướng dẫn an toàn hoặc công việc. Không dùng trong trò chuyện hàng ngày. Thường theo sau bởi danh từ chỉ sự việc.

Examples

In the unlikely event of rain, the game will be postponed.

**Trong trường hợp ít có khả năng xảy ra** mưa, trận đấu sẽ bị hoãn lại.

Please follow the instructions in the unlikely event of an emergency.

**Trong trường hợp ít có khả năng xảy ra** khẩn cấp, hãy làm theo hướng dẫn.

In the unlikely event of losing power, backup lights will turn on.

**Trong trường hợp ít có khả năng xảy ra** mất điện, đèn dự phòng sẽ bật.

In the unlikely event of an accident, your insurance will cover the costs.

**Trong trường hợp ít có khả năng xảy ra** tai nạn, bảo hiểm sẽ chi trả các chi phí.

In the unlikely event of technical difficulties, please contact customer service.

**Trong trường hợp ít có khả năng xảy ra** sự cố kỹ thuật, vui lòng liên hệ dịch vụ khách hàng.

We don't expect delays, but in the unlikely event of one, we'll notify you right away.

Chúng tôi không dự kiến sẽ bị trễ, nhưng **trong trường hợp ít có khả năng xảy ra** bị trễ, chúng tôi sẽ thông báo ngay cho bạn.