Введите любое слово!

"heart of hearts" in Vietnamese

tận sâu trong trái timtrong sâu thẳm lòng mình

Definition

Những cảm xúc hoặc niềm tin sâu thẳm nhất trong lòng, thường là điều khó nói ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng, để nói về suy nghĩ, cảm xúc thật sự khó thổ lộ. Không dùng cho ý kiến bình thường.

Examples

In my heart of hearts, I knew I wanted to be an artist.

Trong **tận sâu trong trái tim**, tôi biết mình muốn trở thành nghệ sĩ.

She smiles, but in her heart of hearts she feels sad.

Cô ấy mỉm cười, nhưng **trong sâu thẳm lòng mình** cô ấy vẫn buồn.

He pretended to agree, but in his heart of hearts he disagreed.

Anh ấy giả vờ đồng ý, nhưng **trong sâu thẳm lòng mình** lại không đồng ý.

You can say anything you like, but I know, deep in your heart of hearts, you still care.

Bạn có thể nói bất cứ điều gì, nhưng tôi biết, **tận sâu trong trái tim** bạn vẫn còn quan tâm.

In my heart of hearts, I never stopped hoping things would get better.

**Tận sâu trong trái tim** tôi, tôi chưa bao giờ ngừng hy vọng mọi thứ sẽ khá hơn.

Everyone thought he’d move on, but in his heart of hearts he was still holding on.

Ai cũng nghĩ anh ấy sẽ tiếp tục, nhưng **trong sâu thẳm lòng mình** anh vẫn chưa buông bỏ.