Введите любое слово!

"get out of dodge" in Vietnamese

chuồn khỏi đâyrời đi thật nhanh

Definition

Diễn tả việc rời khỏi một nơi thật nhanh, nhất là để tránh rắc rối hoặc nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, thường dùng đùa vui hoặc khi cần

Examples

We need to get out of dodge before it gets dark.

Chúng ta phải **chuồn khỏi đây** trước khi trời tối.

After hearing the alarm, everyone tried to get out of dodge.

Khi nghe báo động, mọi người đều cố **chuồn khỏi đây**.

If there's trouble, just get out of dodge.

Nếu có rắc rối, chỉ cần **chuồn khỏi đây** thôi.

As soon as the boss showed up, I knew it was time to get out of dodge.

Vừa thấy sếp đến, tôi biết đã đến lúc phải **chuồn khỏi đây**.

"The party was getting weird, so we decided to get out of dodge," she said.

'Bữa tiệc càng lúc càng kỳ quặc nên bọn mình quyết định **chuồn khỏi đây**,' cô ấy nói.

After grabbing what we needed, we just wanted to get out of dodge and relax at home.

Sau khi lấy những gì cần, tụi mình chỉ muốn **chuồn khỏi đây** và nghỉ ngơi ở nhà.