Введите любое слово!

"fly out of the blocks" in Vietnamese

xuất phát rất nhanh

Definition

Bắt đầu một việc gì đó, đặc biệt là cuộc đua hoặc dự án, rất nhanh và tràn đầy năng lượng từ đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ, không trang trọng. Dùng cả nghĩa đen (thi đấu) và nghĩa bóng (dự án, công việc). Thường nhấn mạnh sự khởi đầu nhanh, nhiều năng lượng.

Examples

He flew out of the blocks and won the race.

Anh ấy **xuất phát rất nhanh** và thắng cuộc đua.

The team flew out of the blocks and scored early.

Đội **xuất phát rất nhanh** và ghi điểm sớm.

She flew out of the blocks on her first day at work.

Cô ấy **xuất phát rất nhanh** trong ngày đi làm đầu tiên.

Our sales team flew out of the blocks this quarter and doubled revenue.

Đội bán hàng của chúng tôi **xuất phát rất nhanh** quý này và tăng doanh thu gấp đôi.

If we fly out of the blocks, we'll beat the competition.

Nếu **xuất phát rất nhanh**, chúng ta sẽ vượt đối thủ.

Wow, you really flew out of the blocks with that new project!

Wow, bạn **xuất phát rất nhanh** với dự án mới đó đấy!