Введите любое слово!

"family jewels" in Vietnamese

trang sức gia truyềncủa quý (hài hước/tiếng lóng)

Definition

“Trang sức gia truyền” chỉ những món trang sức quý được truyền lại qua các thế hệ trong gia đình. Trong cách nói đùa hoặc tiếng lóng, từ này cũng có thể ám chỉ bộ phận sinh dục nam (tinh hoàn).

Usage Notes (Vietnamese)

Trang sức (nghĩa gốc) dùng trong văn cảnh trang trọng. Nghĩa hài hước (‘của quý’) dùng trong khi nói chuyện phiếm hoặc đùa, không nên dùng ở nơi trang trọng.

Examples

The queen showed her family jewels at the museum.

Nữ hoàng đã trưng bày **trang sức gia truyền** của mình tại bảo tàng.

His family jewels are very valuable and have been in his family for generations.

**Trang sức gia truyền** của anh ấy rất quý giá và đã được truyền qua nhiều thế hệ.

Be careful not to hurt your family jewels when you play soccer.

Cẩn thận đừng làm đau **của quý** của mình khi chơi bóng đá.

He got hit in the family jewels and couldn't walk for a minute.

Anh ấy bị trúng vào **của quý** và không thể đi lại trong một lúc.

My grandmother keeps the family jewels locked up for special occasions.

Bà tôi cất giữ **trang sức gia truyền** chỉ để dành cho những dịp đặc biệt.

He laughed and said, "Hey, watch out for my family jewels!"

Anh ấy cười và nói: "Ê, cẩn thận với **của quý** của tôi nhé!"