Введите любое слово!

"cry all the way to the bank" in Vietnamese

vừa than vãn vừa kiếm bộn tiền (mang ý châm biếm)

Definition

Cụm từ này có nghĩa là ai đó vừa bị chê cười vừa kiếm được rất nhiều tiền, nên thực ra họ rất vui mặc dù ngoài mặt tỏ ra khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính mỉa mai, thường áp dụng cho người bị chê nhưng vẫn kiếm nhiều tiền. Không dùng trong văn phong trang trọng, không nói về việc thật sự khóc.

Examples

People said her product was silly, but she cried all the way to the bank.

Mọi người cho rằng sản phẩm của cô ấy ngớ ngẩn, nhưng cô ấy **vừa than vãn vừa kiếm bộn tiền**.

Despite negative reviews, the movie's director cried all the way to the bank.

Dù bị phê bình, đạo diễn phim vẫn **vừa than vãn vừa kiếm bộn tiền**.

He was laughed at for his idea, but ended up crying all the way to the bank.

Ý tưởng anh ấy bị chế giễu, nhưng cuối cùng anh vẫn **vừa than vãn vừa kiếm bộn tiền**.

Everyone thought his invention was a joke, but now he's crying all the way to the bank.

Ai cũng tưởng phát minh của anh ấy chỉ là trò cười, giờ thì anh ấy **vừa than vãn vừa kiếm bộn tiền**.

Critics trashed her book, but she just cried all the way to the bank with those sales.

Các nhà phê bình chê sách của cô ấy, nhưng với số lượng bán ra đó, cô ấy **vừa than vãn vừa kiếm bộn tiền**.

Let them complain—he's too busy crying all the way to the bank to care.

Cứ để họ phàn nàn—anh ấy bận **vừa than vãn vừa kiếm bộn tiền** nên chẳng quan tâm.