Введите любое слово!

"asserting" in Vietnamese

khẳng địnhquả quyết

Definition

Diễn đạt một cách rõ ràng và tự tin về ý kiến, quyền lợi hay lập trường của mình. Cũng có nghĩa giữ vững quan điểm hoặc khẳng định bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

'asserting' trang trọng hơn 'nói', thường dùng với ý kiến, quyền hoặc cảm xúc: 'asserting your opinion'. Mang ý nhấn mạnh, tự tin, không giống 'tranh cãi' (arguing) hay 'tuyên bố' (declaring).

Examples

He is asserting his right to speak.

Anh ấy đang **khẳng định** quyền được nói của mình.

She kept asserting her innocence.

Cô ấy liên tục **khẳng định** sự vô tội của mình.

By asserting himself, he gained respect from his peers.

Bằng cách **khẳng định** bản thân, anh ấy đã được bạn bè tôn trọng.

I'm not asserting that I'm always right, but I do have experience.

Tôi không **khẳng định** mình luôn đúng, nhưng tôi có kinh nghiệm.

Asserting yourself can feel uncomfortable at first.

**Khẳng định** bản thân có thể khiến bạn thấy không thoải mái lúc đầu.

The lawyer is asserting the client's innocence very strongly in court.

Luật sư đang **khẳng định** sự vô tội của thân chủ rất mạnh mẽ trước tòa.