Введите любое слово!

"a streak of good luck" in Vietnamese

chuỗi may mắnvận may liên tiếp

Definition

Khoảng thời gian mà ai đó liên tục gặp may mắn hoặc thành công do tình cờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật, thường đi với các động từ như 'have', 'be on', 'enjoy'. Trái nghĩa là 'a streak of bad luck'. Chú ý phân biệt 'streak' (chuỗi) với 'strike' (đánh).

Examples

I am on a streak of good luck this week.

Tuần này tôi đang trong **chuỗi may mắn**.

She won three games in a row—she must have a streak of good luck.

Cô ấy thắng ba trận liên tiếp—nhất định là đang có **chuỗi may mắn**.

After finding money and getting a promotion, he believes he’s on a streak of good luck.

Sau khi nhặt được tiền và được thăng chức, anh ấy tin mình đang trong **chuỗi may mắn**.

You’ve really had a streak of good luck—maybe you should buy a lottery ticket!

Bạn thực sự đang có **chuỗi may mắn**—hay mua thử vé số xem sao!

They’ve been on a streak of good luck since they moved to the city—everything seems to be going their way.

Từ khi chuyển lên thành phố, họ luôn trong **chuỗi may mắn**—mọi chuyện đều thuận lợi.

Don’t get used to a streak of good luck—it might not last forever!

Đừng quen với **chuỗi may mắn**—nó có thể không kéo dài mãi đâu!