Digite qualquer palavra!

"get in the swing of things" em Vietnamese

bắt nhịpquen với nhịp độ

Definição

Sau một thời gian, cảm thấy thoải mái và quen thuộc với công việc, hoạt động hoặc môi trường mới.

Notas de Uso (Vietnamese)

Diễn đạt thân mật. Thường dùng khi ai đó đang thích nghi với môi trường mới, như ở trường hoặc chỗ làm. Thường xuất hiện ở thì tiếp diễn hoặc quá khứ. Không nói về học quy tắc, mà là cảm giác tự nhiên, thoải mái với quá trình đó.

Exemplos

It took me a week to get in the swing of things at my new job.

Tôi mất một tuần để **bắt nhịp** với công việc mới của mình.

You’ll get in the swing of things after a few classes.

Sau vài buổi học, bạn sẽ **bắt nhịp** thôi.

I finally got in the swing of things at university.

Cuối cùng tôi cũng đã **quen với nhịp độ** ở đại học.

It’s always tough at first, but you’ll get in the swing of things soon enough.

Ban đầu luôn khó khăn nhưng bạn sẽ **bắt nhịp** sớm thôi.

After a couple of days, I started getting in the swing of things and felt much more confident.

Sau vài ngày, tôi bắt đầu **bắt nhịp** và cảm thấy tự tin hơn hẳn.

Don’t worry if you don’t know everything right away—you’ll get in the swing of things.

Đừng lo nếu bạn chưa biết hết mọi thứ ngay—bạn sẽ **bắt nhịp** thôi.