Digite qualquer palavra!

"downsizing" em Vietnamese

cắt giảm quy môthu hẹp

Definição

Quá trình giảm số lượng nhân viên hoặc thu hẹp quy mô công ty để tiết kiệm chi phí hoặc tăng hiệu quả.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường doanh nghiệp hoặc công ty, có tính trang trọng. Có thể chỉ việc cắt giảm nhân sự hoặc thu hẹp văn phòng, tài sản.

Exemplos

The company announced a downsizing last week.

Công ty đã thông báo về việc **cắt giảm quy mô** tuần trước.

Many workers lost their jobs due to downsizing.

Nhiều người lao động đã mất việc vì **cắt giảm quy mô**.

Downsizing can help a company save money.

**Cắt giảm quy mô** có thể giúp công ty tiết kiệm chi phí.

After the downsizing, the office felt much emptier.

Sau đợt **cắt giảm quy mô**, văn phòng cảm thấy trống vắng hơn nhiều.

We're downsizing not just our staff but also our workspace to cut costs.

Chúng tôi đang **cắt giảm quy mô** không chỉ nhân sự mà cả không gian làm việc để tiết kiệm chi phí.

Because of market changes, some downsizing was unavoidable.

Do thị trường thay đổi, một số **cắt giảm quy mô** là không tránh khỏi.