Digite qualquer palavra!

"debug" em Vietnamese

gỡ lỗi

Definição

Tìm và loại bỏ lỗi hoặc vấn đề trong chương trình máy tính hoặc hệ thống điện tử.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc tin học như 'debug code', 'debug a program'. Chỉ dùng như động từ, danh từ là 'debugging'.

Exemplos

You need to debug your code before running the program.

Bạn cần **gỡ lỗi** mã của mình trước khi chạy chương trình.

The team worked late to debug the app.

Nhóm đã làm việc muộn để **gỡ lỗi** ứng dụng.

I will help you debug the system tomorrow.

Ngày mai tôi sẽ giúp bạn **gỡ lỗi** hệ thống.

It took me hours to debug that strange error last night.

Tối qua tôi mất hàng giờ để **gỡ lỗi** lỗi kỳ lạ đó.

Sometimes, it's harder to debug than to write the code itself.

Đôi khi, **gỡ lỗi** còn khó hơn cả việc viết mã.

Let me know if you need someone to help you debug this project.

Nếu bạn cần người giúp **gỡ lỗi** dự án này thì cho tôi biết nhé.