Digite qualquer palavra!

"conscript" em Vietnamese

bắt línhtân binh

Definição

Buộc ai đó phải tham gia quân đội theo luật. Cũng dùng để chỉ người bị bắt đi lính.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, pháp lý. 'bắt lính' là động từ; 'tân binh' là danh từ chỉ người bị bắt đi lính. Không nhầm với 'tình nguyện'.

Exemplos

The government decided to conscript young men into the army.

Chính phủ quyết định **bắt lính** các thanh niên vào quân đội.

He became a conscript when he turned eighteen.

Anh ấy trở thành một **tân binh** khi tròn mười tám tuổi.

Some countries conscript all adult men for two years of military service.

Một số quốc gia **bắt lính** tất cả nam giới trưởng thành để phục vụ quân sự hai năm.

He didn’t want to be conscripted, but he had no choice.

Anh ấy không muốn bị **bắt lính**, nhưng không còn cách nào khác.

During the war, thousands of conscripts were sent to the front lines.

Trong chiến tranh, hàng ngàn **tân binh** được đưa ra tiền tuyến.

It's not easy adjusting to life as a conscript in a big military camp.

Không dễ để làm quen với cuộc sống **tân binh** trong một trại quân lớn.