"throw your toys out of the pram" em Vietnamese
Definição
Hành động một cách trẻ con hoặc giận dỗi khi không được điều mình muốn, đặc biệt là phàn nàn hoặc làm ầm lên.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thành ngữ không trang trọng của Anh, dùng để chỉ người lớn hành xử trẻ con khi thất vọng. Thường mang tính hài hước hoặc chỉ trích.
Exemplos
He started to throw his toys out of the pram when his idea was rejected.
Khi ý tưởng của anh ấy bị từ chối, anh ấy bắt đầu **giận dỗi như trẻ con**.
Don’t throw your toys out of the pram just because you lost the game.
Đừng **giận dỗi như trẻ con** chỉ vì thua trò chơi.
She threw her toys out of the pram when her parents said no to the party.
Cô ấy **giận dỗi như trẻ con** khi bố mẹ không cho đi tiệc.
Look, don’t throw your toys out of the pram, we can try again tomorrow.
Này, đừng **giận dỗi như trẻ con** nữa, chúng ta có thể thử lại vào ngày mai.
Every time something doesn’t go his way, he throws his toys out of the pram.
Mỗi lần không được như ý, anh ấy lại **giận dỗi như trẻ con**.
It’s fine to be upset, but there’s no need to throw your toys out of the pram about it.
Bực mình cũng được, nhưng không cần phải **giận dỗi như trẻ con** về chuyện này đâu.