"not for love nor money" em Vietnamese
Definição
Được dùng để nói bạn hoàn toàn sẽ không làm điều gì đó, dù ai đó thuyết phục hay đề nghị bao nhiêu đi nữa.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm từ này rất nhấn mạnh, dùng trong văn nói, để phủ nhận tuyệt đối dù có lý do gì đi nữa. Tương tự như 'không đời nào!'.
Exemplos
I wouldn't move to that city not for love nor money.
Tôi sẽ không chuyển đến thành phố đó **dù có thế nào cũng không**.
He won't eat vegetables, not for love nor money.
Anh ấy sẽ không ăn rau **dù có thế nào cũng không**.
I can't wake up early not for love nor money.
Tôi không thể dậy sớm **dù có thế nào cũng không**.
Trust me, you couldn't get me on that roller coaster not for love nor money.
Tin mình đi, bạn không thể bắt mình đi tàu lượn đó **dù có thế nào cũng không**.
Honestly, I couldn't fix your car not for love nor money—I have no idea how.
Thật lòng, mình không thể sửa xe cho bạn **dù có thế nào cũng không**—mình không biết gì cả.
She'd never sing in public, not for love nor money—she's too shy.
Cô ấy sẽ không bao giờ hát trước đám đông **dù có thế nào cũng không**—cô ấy quá nhút nhát.