"get out of my sight" em Vietnamese
Definição
Cụm này dùng để ra lệnh ai đó rời đi ngay lập tức khi bạn đang rất giận hoặc bực mình và không muốn nhìn thấy họ nữa.
Notas de Uso (Vietnamese)
Rất nặng nề, thiếu lịch sự, chỉ nên dùng lúc cãi vã dữ dội, không dùng với bạn bè hoặc nơi làm việc.
Exemplos
Get out of my sight, I don't want to see you anymore.
**Cút khỏi mắt tôi**, tôi không muốn nhìn thấy bạn nữa.
When my brother broke my phone, I shouted, 'Get out of my sight!'
Khi em trai tôi làm vỡ điện thoại, tôi hét lên: '**Cút khỏi mắt tôi**!'.
If you don't want trouble, get out of my sight now.
Nếu không muốn rắc rối thì **cút khỏi mắt tôi** ngay đi.
Honestly, just get out of my sight before I lose my temper.
Nói thật, **cút khỏi mắt tôi** đi trước khi tôi nổi nóng.
I can't believe you lied to me. Get out of my sight!
Tôi không thể tin là bạn đã nói dối tôi. **Cút khỏi mắt tôi**!
After the argument, he just stared at me and said, 'Get out of my sight.'
Sau cuộc cãi vã, anh ấy chỉ nhìn tôi và nói: '**Cút khỏi mắt tôi**.'