"full of bull" em Vietnamese
Definição
Một cách nói không trang trọng và hơi khiếm nhã để diễn tả ai đó đang nói dối hoặc bịa chuyện, thường dùng khi ai đó đang phóng đại.
Notas de Uso (Vietnamese)
Rất không trang trọng, hơi thô lỗ, chỉ nên dùng trong hội thoại thân mật với bạn bè; tránh dùng trong môi trường trang trọng.
Exemplos
Don't believe him—he's full of bull.
Đừng tin anh ta—anh ấy **toàn nói dối**.
That story sounds full of bull to me.
Câu chuyện đó **nói xạo** quá.
My brother is always full of bull when he talks about money.
Anh trai tôi lúc nào nói chuyện tiền bạc cũng **toàn nói dối**.
Come on, that excuse is full of bull and you know it.
Thôi đi, cái cớ đó **toàn nói dối** còn gì, bạn biết mà.
He acts confident, but honestly, he's just full of bull.
Anh ta tỏ ra tự tin, nhưng thực ra chỉ **nói xạo** thôi.
Whenever politicians talk about fixing everything, they seem full of bull.
Mỗi khi các chính trị gia nói sẽ sửa tất cả, họ đều **nói xạo**.