Digite qualquer palavra!

"embarrassment of riches" em Vietnamese

quá nhiều điều tốt đẹpsự dư dả lựa chọn

Definição

Khi bạn có quá nhiều lựa chọn hoặc điều tốt đẹp đến mức khó quyết định hoặc tận hưởng hết.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng hài hước hoặc hơi trang trọng, khi nói về quá nhiều điều tốt hoặc lựa chọn. Không dùng cho những thứ dư thừa tiêu cực.

Exemplos

Choosing a dessert from this menu is an embarrassment of riches.

Chọn món tráng miệng từ thực đơn này đúng là một **quá nhiều điều tốt đẹp**.

She has an embarrassment of riches in her closet, with so many beautiful dresses.

Tủ quần áo của cô ấy là một **sự dư dả lựa chọn** với rất nhiều váy đẹp.

The city offers an embarrassment of riches when it comes to restaurants.

Thành phố này có **quá nhiều điều tốt đẹp** khi nói về các nhà hàng.

We're facing an embarrassment of riches with all these job offers—it's hard to choose!

Chúng ta đang gặp **sự dư dả lựa chọn** với bao nhiêu lời mời làm việc—thật khó chọn!

With three streaming services packed with shows, it's an embarrassment of riches for TV fans.

Với ba dịch vụ xem phim đầy ắp chương trình, các fan TV có **quá nhiều điều tốt đẹp**.

After the harvest, the village found itself with an embarrassment of riches—more fruit than they could ever eat.

Sau mùa thu hoạch, làng rơi vào trạng thái **quá nhiều điều tốt đẹp**—trái cây nhiều hơn họ có thể ăn.