"bad taste in your mouth" em Vietnamese
Definição
Một cảm giác không thoải mái, thất vọng hoặc buồn bực sau một trải nghiệm không tốt.
Notas de Uso (Vietnamese)
Không liên quan đến vị giác thực tế mà ám chỉ cảm giác tiêu cực còn lại sau trải nghiệm. Thường gặp trong văn nói hoặc giao tiếp thân mật.
Exemplos
The way he spoke to me left a bad taste in your mouth.
Cách anh ấy nói chuyện khiến tôi có **cảm giác khó chịu**.
The unfair decision gave me a bad taste in your mouth.
Quyết định không công bằng đó khiến tôi có **cảm giác không vui**.
Losing the game left a bad taste in your mouth for the whole team.
Thua trận đã để lại **cảm giác khó chịu** cho cả đội.
That argument really left a bad taste in your mouth—I wish we hadn't fought.
Cuộc tranh cãi đó thực sự khiến tôi vẫn còn **cảm giác không vui**—ước gì chúng ta đã không cãi nhau.
All the broken promises left a bad taste in your mouth about the company.
Tất cả những lời hứa không được giữ để lại cho tôi **cảm giác khó chịu** về công ty.
Even after the apology, there was still a bad taste in your mouth.
Ngay cả sau khi xin lỗi, vẫn còn **cảm giác không vui**.