"zoom up" in Vietnamese
Definition
Tăng hoặc di chuyển lên rất nhanh và đột ngột, thường nói về sự gia tăng nhanh về số lượng, tốc độ hoặc độ cao.
Usage Notes (Vietnamese)
'Zoom up' là từ không trang trọng, thường dùng trong nói chuyện hoặc tiêu đề để chỉ điều gì tăng/phát triển rất nhanh. Không dùng cho những thay đổi chậm.
Examples
The rocket zoomed up into the sky.
Tên lửa **tăng vọt** lên trời.
Prices started to zoom up after the news.
Giá bắt đầu **tăng vọt** sau khi có tin tức.
Watch the bird zoom up from the tree!
Nhìn kìa, con chim **tăng vọt** từ trên cây xuống!
The number of users zoomed up overnight.
Số lượng người dùng **tăng vọt** chỉ sau một đêm.
He opened the throttle and the car zoomed up the hill.
Anh ấy đạp ga và xe **vọt lên** dốc.
Stocks sometimes zoom up without warning.
Đôi khi cổ phiếu **tăng vọt** mà không báo trước.