아무 단어나 입력하세요!

"zoom through" in Vietnamese

lướt qualàm nhanh

Definition

Di chuyển rất nhanh qua một nơi hoặc hoàn thành việc gì đó rất nhanh, thường không dừng lại hoặc không chú ý nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, hay dùng trong giao tiếp hàng ngày khi ai đó làm gì rất nhanh, ví dụ 'zoom through traffic', 'zoom through homework'. Không thích hợp khi nói về hành động chậm hoặc cẩn thận.

Examples

He can zoom through his math homework in ten minutes.

Cậu ấy có thể **làm xong** bài tập toán trong mười phút.

The kids zoomed through the museum without stopping.

Lũ trẻ **lướt qua** bảo tàng mà không dừng lại.

She zoomed through her chores so she could play outside.

Cô ấy **làm xong** việc nhà thật nhanh để được ra ngoài chơi.

We just zoomed through the first season of that show last night.

Tối qua chúng tôi **xem hết** mùa đầu của bộ phim đó trong chớp mắt.

Cars keep zooming through this street. It’s hard to cross.

Xe hơi liên tục **chạy vù vù** qua đường này. Khó băng qua quá.

I barely remember the meeting—we zoomed through all the topics so fast.

Tôi hầu như không nhớ cuộc họp—chúng tôi **lướt qua** mọi chủ đề quá nhanh.