"zoom past" in Vietnamese
Definition
Di chuyển vụt qua ai đó hoặc vật gì đó với tốc độ rất nhanh, thường gây ấn tượng hoặc tạo tiếng ồn. Thường dùng cho xe cộ hoặc người di chuyển nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt với xe cộ hoặc người đi nhanh. Gợi cảm giác tốc độ, có thể kèm âm thanh. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
A red car zoomed past my house.
Một chiếc xe màu đỏ **lao vụt qua** nhà tôi.
I saw the train zoom past the station.
Tôi đã thấy tàu hỏa **vụt ngang qua** nhà ga.
The cyclists zoomed past the finish line.
Các tay đua xe đạp **lao vụt qua** vạch đích.
That scooter just zoomed past us without warning.
Chiếc xe máy đó **lao vụt qua** chúng tôi mà không báo trước gì cả.
Time just seems to zoom past when we're having fun.
Thời gian dường như **trôi vụt qua** khi chúng ta vui vẻ.
People kept zooming past me on the running track.
Người ta cứ **lao vụt qua** tôi trên đường chạy.