아무 단어나 입력하세요!

"zoom off" in Vietnamese

lao đi vèo một cáirời đi rất nhanh

Definition

Rời đi hoặc di chuyển rất nhanh, thường đột ngột, giống như một chiếc ô tô phóng đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn cảnh thân mật, sinh động. Chủ yếu áp dụng cho xe cộ, thỉnh thoảng cho người một cách hài hước/ẩn dụ. Không dùng cho rời đi chậm rãi hay nhẹ nhàng.

Examples

The car zoomed off as soon as the light turned green.

Xe **lao đi vèo một cái** khi đèn chuyển xanh.

He grabbed his bag and zoomed off to catch the train.

Anh ấy chộp lấy túi và **lao đi vèo một cái** để bắt tàu.

After the bell rang, all the students zoomed off to the playground.

Chuông vừa reo, các học sinh **lao đi vèo một cái** ra sân.

She waved goodbye and zoomed off, leaving a trail of dust behind.

Cô ấy vẫy tay tạm biệt rồi **lao đi vèo một cái**, để lại vệt bụi phía sau.

Without saying a word, he just zoomed off into the night.

Không nói lời nào, anh ấy chỉ **lao đi vèo một cái** vào đêm tối.

Sometimes you just want to zoom off and escape the noise for a while.

Đôi khi bạn chỉ muốn **lao đi vèo một cái** để tránh xa tiếng ồn một lúc.