아무 단어나 입력하세요!

"zoom along" in Vietnamese

phóng vèo qualao nhanh

Definition

Di chuyển rất nhanh, thường dùng cho xe cộ hoặc người đi với tốc độ cao, thường mang cảm giác phấn khích.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, diễn đạt đầy năng lượng, hầu như luôn cho xe cộ hay người di chuyển rất nhanh. Tạo cảm giác hào hứng, không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The cars zoom along the highway every morning.

Xe hơi mỗi sáng **phóng vèo qua** đường cao tốc.

We watched the train zoom along the tracks.

Chúng tôi xem tàu hỏa **lao nhanh** trên đường ray.

The motorcycle zoomed along the street.

Chiếc xe máy **phóng vèo qua** đường.

Kids love watching race cars zoom along the track at top speed.

Trẻ con thích ngắm xe đua **phóng vèo qua** đường đua hết tốc lực.

It was so fun to rent scooters and just zoom along the beachfront together.

Thuê xe điện và **lao nhanh** cùng nhau dọc bãi biển thật là vui.

I love feeling the wind as I zoom along on my bike.

Tôi thích cảm giác gió thổi khi **phóng vèo qua** bằng xe đạp.