"zoom across" in Vietnamese
Definition
Di chuyển rất nhanh từ nơi này sang nơi khác, thường phát ra âm thanh vù vù. Thường dùng cho xe cộ, người hoặc động vật băng qua rất nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ thân mật, thường tả người hoặc vật đi rất nhanh ('zoom across the road'). Gợi cảm giác tốc độ, không dùng trong văn trang trọng.
Examples
The cat zoomed across the road to catch a bird.
Con mèo **lao nhanh qua** đường để bắt chim.
The children zoomed across the playground during recess.
Lũ trẻ **lao nhanh qua** sân chơi giờ ra chơi.
A red car zoomed across the bridge.
Một chiếc ô tô đỏ **lao nhanh qua** cây cầu.
I saw a squirrel zoom across the yard before I could even blink.
Tôi vừa chớp mắt, con sóc đã **lao nhanh qua** sân rồi.
Just as the light turned green, all the motorcycles zoomed across the intersection.
Đèn vừa chuyển xanh, tất cả xe máy **lao nhanh qua** ngã tư.
I watched my dog zoom across the living room when he heard his food bowl.
Tôi xem con chó của mình **lao nhanh qua** phòng khách khi nghe tiếng bát thức ăn.