아무 단어나 입력하세요!

"zone in on" in Vietnamese

tập trung vàochú ý vào

Definition

Dồn toàn bộ sự chú ý hoặc tập trung vào một điều, ý tưởng hoặc chi tiết cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, nhất là môi trường học tập, công việc hoặc thể thao. Hay kết hợp với các cụm như 'try to', 'let’s', 'really'. Không giống 'zone out' (mất tập trung).

Examples

Try to zone in on the main idea when you read.

Khi đọc, hãy cố **tập trung vào** ý chính.

The scientist zoned in on one possible explanation.

Nhà khoa học đã **tập trung vào** một lời giải thích có thể.

She needed to zone in on her homework to finish it.

Cô ấy cần **tập trung vào** bài tập về nhà để hoàn thành nó.

Let’s zone in on the most urgent problem first and deal with the details later.

Hãy cùng **tập trung vào** vấn đề cấp bách nhất trước, rồi giải quyết chi tiết sau.

When I really zone in on my work, I can finish it twice as fast.

Khi tôi thật sự **tập trung vào** công việc, tôi hoàn thành nó nhanh gấp đôi.

It took me a while to zone in on what was wrong with the car.

Tôi mất một thời gian để **tập trung vào** xem xe bị gì.