"zipping" in Vietnamese
kéo khóalao nhanh
Definition
Đóng lại bằng khóa kéo hoặc di chuyển rất nhanh theo đường thẳng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘kéo khóa’ thường dùng cho hành động khóa áo, balô. ‘lao nhanh’ mang nghĩa di chuyển nhanh, thường dùng trong văn nói, miêu tả chuyển động.
Examples
She is zipping her jacket before going outside.
Cô ấy đang **kéo khóa** áo khoác trước khi ra ngoài.
The car was zipping down the road.
Chiếc xe đang **lao nhanh** trên đường.
He is zipping his backpack.
Anh ấy đang **kéo khóa** balô của mình.
Kids were zipping around the playground all afternoon.
Lũ trẻ đã **chạy khắp** sân chơi cả chiều.
I heard the bee zipping by my ear.
Tôi nghe thấy con ong **bay vụt** qua tai mình.
After zipping through the homework, she went out to meet friends.
Sau khi **làm bài tập rất nhanh**, cô ấy đi gặp bạn.