아무 단어나 입력하세요!

"zines" in Vietnamese

zinetạp chí tự xuất bản

Definition

Zine là tạp chí nhỏ, tự xuất bản bởi cá nhân hoặc nhóm nhỏ, thường nói về các chủ đề độc đáo, nghệ thuật hay phản văn hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

'zine' mang tính chất tự làm (DIY), không phải xuất bản thương mại. Thường dùng với 'làm zine', 'trao đổi zine', hoặc 'văn hóa zine'.

Examples

Many artists create zines to share their work.

Nhiều nghệ sĩ tạo **zine** để chia sẻ tác phẩm của mình.

You can find zines at small book fairs.

Bạn có thể tìm thấy **zine** tại những hội sách nhỏ.

Her collection of zines covers music and fashion.

Bộ sưu tập **zine** của cô ấy bao gồm chủ đề âm nhạc và thời trang.

Back in college, we stayed up late making our own zines.

Hồi đại học, chúng tôi từng thức khuya làm **zine** của riêng mình.

There’s a real sense of freedom in making zines—no rules, just your ideas.

Có cảm giác tự do thật sự khi làm **zine**—không có quy tắc nào cả, chỉ là ý tưởng của bạn.

My friends and I swap zines whenever we meet up.

Bạn bè tôi và tôi thường trao đổi **zine** mỗi khi gặp nhau.