아무 단어나 입력하세요!

"zeitgeist" in Vietnamese

tinh thần thời đại

Definition

Bầu không khí, tinh thần và quan điểm chung đặc trưng cho một thời kỳ lịch sử hoặc văn hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh học thuật khi bàn về lịch sử, nghệ thuật, hay xã hội, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The zeitgeist of the 1960s was about freedom and change.

**Tinh thần thời đại** những năm 1960 là tự do và đổi mới.

Artists often reflect the zeitgeist in their work.

Các nghệ sĩ thường phản ánh **tinh thần thời đại** trong tác phẩm của mình.

Social media can influence the zeitgeist of today.

Mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến **tinh thần thời đại** ngày nay.

You can really feel the zeitgeist shifting in this decade.

Bạn thật sự có thể cảm nhận được **tinh thần thời đại** đang thay đổi trong thập kỷ này.

Her novel captures the zeitgeist of modern city life perfectly.

Tiểu thuyết của cô ấy nắm bắt rất chuẩn **tinh thần thời đại** của cuộc sống đô thị hiện đại.

Some trends come and go, but others define the zeitgeist for years.

Một số trào lưu đến rồi đi, nhưng có những trào lưu xác định **tinh thần thời đại** trong nhiều năm.