아무 단어나 입력하세요!

"zealous" in Vietnamese

nhiệt tìnhsốt sắng

Definition

Thể hiện sự đam mê, nhiệt huyết hoặc năng lượng mạnh mẽ với một việc, một lý tưởng hay một mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang sắc thái trang trọng, không dùng trong hội thoại thân mật. Vừa tích cực vừa có thể ngụ ý quá nhiệt tình. Đừng nhầm với 'jealous' (ghen tị). Thường gặp trong: 'zealous supporter', 'zealous effort'.

Examples

The zealous student always arrives early to class.

Học sinh **nhiệt tình** đó luôn đến lớp sớm.

He is a zealous supporter of the team.

Anh ấy là một người ủng hộ **nhiệt tình** của đội.

She worked with zealous attention to detail.

Cô ấy làm việc với sự chú ý đến từng chi tiết một cách **nhiệt tình**.

The new manager is so zealous about improving sales that he holds meetings every day.

Quản lý mới **nhiệt tình** đến mức tổ chức họp mỗi ngày để tăng doanh số.

Sometimes being too zealous can make others uncomfortable.

Đôi khi quá **nhiệt tình** có thể khiến người khác cảm thấy không thoải mái.

Her zealous defense of her friends is truly impressive.

Sự bảo vệ **nhiệt tình** của cô ấy dành cho bạn bè thật đáng ngưỡng mộ.