"zealots" in Vietnamese
Definition
Kẻ cuồng tín là người quá đam mê hoặc cực đoan với một niềm tin hay lý tưởng nào đó, thường không chấp nhận quan điểm khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực; mô tả sự cuồng tín quá mức, chủ yếu về tôn giáo, chính trị. Không dùng cho sự nhiệt tình thông thường; đừng nhầm với 'enthusiasts' (người đam mê, mang nghĩa tích cực).
Examples
Some zealots refuse to listen to other people's opinions.
Một số **kẻ cuồng tín** không chịu lắng nghe ý kiến của người khác.
The Internet can give a voice to zealots about many topics.
Internet có thể tạo cơ hội cho **kẻ cuồng tín** lên tiếng về nhiều chủ đề.
The group was controlled by zealots who demanded total loyalty.
Nhóm đó bị kiểm soát bởi những **kẻ cuồng tín** đòi hỏi sự trung thành tuyệt đối.
Political zealots can make debates uncomfortable for everyone else.
**Kẻ cuồng tín** chính trị có thể khiến các cuộc tranh luận trở nên khó chịu cho những người khác.
Don't get into arguments with online zealots. It's rarely productive.
Đừng tranh cãi với **kẻ cuồng tín** trên mạng; thường chẳng mang lại kết quả gì.
At the protest, a few zealots tried to push their message aggressively.
Tại cuộc biểu tình, một vài **kẻ cuồng tín** cố gắng truyền đạt thông điệp của họ một cách quyết liệt.