아무 단어나 입력하세요!

"zany" in Vietnamese

kỳ quặc hài hướclố bịch vui nhộn

Definition

Dùng để chỉ người hoặc vật gì đó rất hài hước, lạ lẫm và gây cười theo cách hơi kỳ quặc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để nói về người sáng tạo, diễn viên, hoặc những tình huống hài hước, quái dị nhưng dễ thương. Không mang nghĩa gây khó chịu.

Examples

My brother is so zany; he always makes us laugh.

Anh trai tôi thật **kỳ quặc hài hước**; anh ấy luôn làm cả nhà cười.

The movie was a zany comedy full of silly jokes.

Bộ phim là một bộ hài **kỳ quặc hài hước** với nhiều trò đùa ngớ ngẩn.

Her zany hat made everyone smile at the party.

Chiếc mũ **kỳ quặc hài hước** của cô ấy khiến ai cũng mỉm cười ở bữa tiệc.

I love your zany sense of humor!

Tôi rất thích khiếu hài hước **kỳ quặc hài hước** của bạn!

That was a truly zany adventure; I'll never forget it.

Đó đúng là một cuộc phiêu lưu **kỳ quặc hài hước**; tôi sẽ không bao giờ quên.

Sometimes a zany idea is exactly what we need to solve a tough problem.

Đôi khi một ý tưởng **kỳ quặc hài hước** lại chính là thứ chúng ta cần để giải quyết vấn đề khó.