"zag" in Vietnamese
Definition
Hành động thay đổi hướng đi một cách đột ngột và nhanh chóng, thường gặp trong di chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi cùng với 'zig' trong từ 'zigzag', nhưng cũng có thể dùng riêng để chỉ một lần đổi hướng bất ngờ. Chủ yếu dùng trong thể thao hay di chuyển, ít dùng hàng ngày.
Examples
The car made a quick zag to avoid the dog.
Chiếc xe đã **rẽ ngoặt đột ngột** để tránh con chó.
The runner did a zag across the field.
Người chạy đã **rẽ ngoặt đột ngột** xuyên qua sân.
She made a zag to the left during the game.
Cô ấy đã **rẽ ngoặt đột ngột** sang trái trong trận đấu.
Sometimes you have to zag when everyone else zigs.
Đôi khi khi mọi người 'zig', bạn phải **rẽ ngoặt đột ngột**.
His dance moves were full of unexpected zigs and zags.
Các động tác nhảy của anh ấy đầy những 'zig' và **rẽ ngoặt đột ngột** bất ngờ.
He tried to zag out of trouble, but it didn’t work.
Anh ấy cố gắng **rẽ ngoặt đột ngột** để tránh rắc rối, nhưng không thành công.