"yuppies" in Vietnamese
Definition
'Yuppie' chỉ những người trẻ tuổi, thành đạt, sống ở thành phố, có học vấn cao và thu nhập tốt, thường làm việc trong lĩnh vực kinh doanh hoặc tài chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'yuppie' phổ biến vào những năm 1980 và nay đôi khi dùng để đùa hoặc châm biếm. Thường ám chỉ người trẻ tham vọng, chú trọng vật chất và đi theo xu hướng.
Examples
Many yuppies live in big cities and work in offices.
Nhiều **yuppie** sống ở các thành phố lớn và làm việc trong văn phòng.
In the 1980s, yuppies were known for their expensive cars.
Vào những năm 1980, **yuppie** nổi tiếng với xe hơi đắt tiền.
Some people admire yuppies for their ambition and energy.
Một số người ngưỡng mộ **yuppie** vì sự tham vọng và năng động của họ.
That new café is always full of yuppies checking their laptops.
Quán cà phê mới đó lúc nào cũng đầy **yuppie** ngồi làm việc với laptop.
People joke that the entire neighborhood has turned into a yuppies paradise.
Nhiều người đùa rằng cả khu phố đã biến thành thiên đường của **yuppie**.
Not all yuppies fit the stereotype—they don't all wear suits and drink fancy coffee.
Không phải tất cả **yuppie** đều giống nhau—họ không phải ai cũng mặc vest và uống cà phê đắt tiền.