"your walking papers" in Vietnamese
Definition
'Thông báo sa thải' hoặc 'quyết định cho thôi việc' nghĩa là bạn bị đuổi việc hoặc bị cho nghỉ việc. Đây là một cách nói không trang trọng, thường dùng trong hội thoại.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, dùng trong giao tiếp hàng ngày. Chỉ dùng khi bạn bị sa thải, không phải bạn xin nghỉ. Thường gặp trong cụm như 'nhận được thông báo sa thải', 'bị trao quyết định sa thải'.
Examples
He got your walking papers after being late too many times.
Anh ấy đã nhận được **thông báo sa thải** sau khi đi trễ quá nhiều lần.
If you mess up the project, you might get your walking papers.
Nếu làm hỏng dự án, bạn có thể nhận **thông báo sa thải** đó.
Sally handed him your walking papers this morning.
Sáng nay, Sally đã trao cho anh ấy **quyết định cho thôi việc**.
After the meeting, my boss gave me your walking papers—totally unexpected.
Sau cuộc họp, sếp bất ngờ đưa cho tôi **thông báo sa thải**.
Rumor is, they're giving out your walking papers to half the staff next week.
Có tin đồn rằng tuần tới họ sẽ trao **thông báo sa thải** cho một nửa nhân viên.
She didn't even see it coming when she got your walking papers.
Cô ấy không hề ngờ tới khi nhận được **thông báo sa thải**.