아무 단어나 입력하세요!

"your time has come" in Vietnamese

đã đến lúc của bạn

Definition

Nói khi cuối cùng cũng đến lúc quan trọng để bạn làm điều gì đó sau thời gian chờ đợi hoặc chuẩn bị. Cũng có thể dùng cho khoảnh khắc bước ngoặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả ngữ cảnh động viên hoặc khi có sự thay đổi lớn. Có thể nói để khích lệ người khác ('giờ là cơ hội!') hoặc nói về giai đoạn chuyển mình.

Examples

Congratulations, your time has come to shine.

Chúc mừng, **đã đến lúc của bạn** tỏa sáng.

After years of hard work, your time has come.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, **đã đến lúc của bạn**.

Don't be afraid—your time has come to lead the team.

Đừng lo sợ—**đã đến lúc của bạn** dẫn dắt cả nhóm.

You waited so long for this, and finally, your time has come.

Bạn đã chờ đợi rất lâu cho điều này, cuối cùng **đã đến lúc của bạn**.

Don't worry, your time has come—go show them what you can do!

Đừng lo, **đã đến lúc của bạn**—hãy cho mọi người thấy bạn làm được gì!

Sometimes, when least expected, your time has come and everything changes.

Đôi khi, khi không ngờ nhất, **đã đến lúc của bạn** và mọi thứ thay đổi.