아무 단어나 입력하세요!

"your mind went blank" in Vietnamese

đầu óc bạn trống rỗng

Definition

Diễn tả tình trạng tự nhiên không nhớ gì cả, thường do căng thẳng hay áp lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thi cử, phỏng vấn, hoặc lo lắng. Đừng nói 'đầu bạn trắng xoá'; nói 'trống rỗng' tự nhiên hơn.

Examples

During the test, your mind went blank and you couldn't answer.

Trong lúc thi, **đầu óc bạn trống rỗng**, không thể trả lời được.

When the teacher asked a question, your mind went blank.

Khi giáo viên hỏi, **đầu óc bạn trống rỗng**.

Standing on stage, your mind went blank.

Đứng trên sân khấu, **đầu óc bạn trống rỗng**.

I studied all night but when the exam started, my mind went blank.

Tôi học cả đêm nhưng khi bắt đầu thi thì **đầu óc tôi trống rỗng**.

He tried to remember her name, but his mind went blank in front of everyone.

Anh ấy cố nhớ tên cô ấy nhưng trước mặt mọi người, **đầu óc anh ấy trống rỗng**.

You know the answer, but sometimes your mind just goes blank when you're nervous.

Bạn biết đáp án, nhưng đôi khi khi lo lắng, **đầu óc bạn lại trống rỗng**.