아무 단어나 입력하세요!

"your fate is sealed" in Vietnamese

số phận của bạn đã an bài

Definition

Cụm này nghĩa là tương lai của bạn đã được định đoạt và không thể thay đổi, thường dùng cho kết cục xấu hoặc không thể tránh khỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ mang sắc thái nghiêm trọng, hay dùng trong truyện, phim hoặc những tình huống nghiêm trọng. Thường chỉ kết cục xấu, không dùng cho điều tích cực.

Examples

He knew your fate is sealed after failing the final test.

Anh ấy biết sau khi trượt bài kiểm tra cuối là **số phận của bạn đã an bài**.

When the door locked behind them, your fate is sealed.

Khi cánh cửa đóng lại sau lưng họ, **số phận của bạn đã an bài**.

The villain smiled and whispered, 'your fate is sealed.'

Tên phản diện cười và thì thầm, '**số phận của bạn đã an bài**.'

Once you signed the contract, your fate is sealed—there's no turning back now.

Ngay khi bạn ký hợp đồng, **số phận của bạn đã an bài**—giờ không thể quay lại nữa.

If they find out about the secret, your fate is sealed.

Nếu họ phát hiện ra bí mật đó, **số phận của bạn đã an bài**.

You missed the last bus, so your fate is sealed for tonight—you'll have to walk home.

Bạn đã lỡ chuyến xe buýt cuối cùng, nên **số phận của bạn đã an bài** cho tối nay—bạn phải đi bộ về nhà.