아무 단어나 입력하세요!

"your deepest sympathy" in Vietnamese

lời chia buồn sâu sắc nhất của bạn

Definition

Cụm từ bày tỏ sự cảm thông sâu sắc nhất với người đang chịu mất mát hoặc đau buồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong thiệp chia buồn hoặc lời chia sẻ trang trọng, ví dụ: 'my deepest sympathy' hoặc 'xin gửi lời chia buồn sâu sắc nhất'. Không nên dùng ở tình huống thân mật.

Examples

Please accept your deepest sympathy during this difficult time.

Xin vui lòng nhận **lời chia buồn sâu sắc nhất của bạn** trong thời gian khó khăn này.

We send your deepest sympathy to you and your family.

Chúng tôi gửi **lời chia buồn sâu sắc nhất của bạn** tới bạn và gia đình bạn.

She offered your deepest sympathy for their loss.

Cô ấy đã gửi **lời chia buồn sâu sắc nhất của bạn** về mất mát của họ.

I wanted to reach out and offer your deepest sympathy after hearing the news.

Tôi muốn liên lạc và gửi **lời chia buồn sâu sắc nhất của bạn** khi nghe tin này.

On behalf of our team, we extend your deepest sympathy to the entire family.

Thay mặt toàn đội, chúng tôi gửi **lời chia buồn sâu sắc nhất của bạn** đến toàn thể gia đình.

There are no words, but please know you have your deepest sympathy from all of us.

Không có lời nào, nhưng xin biết rằng bạn có **lời chia buồn sâu sắc nhất của bạn** từ tất cả chúng tôi.