아무 단어나 입력하세요!

"your claim to fame" in Vietnamese

điều làm bạn nổi tiếnglý do bạn được biết đến

Definition

Lý do hoặc thành tích chính khiến ai đó nổi tiếng hoặc được biết đến nhiều nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc hài hước, nhất là khi lý do nổi tiếng không quá quan trọng. 'What's your claim to fame?' nghĩa là hỏi điều gì khiến bạn khác biệt.

Examples

Winning the pie-eating contest is your claim to fame.

Chiến thắng trong cuộc thi ăn bánh là **điều làm bạn nổi tiếng**.

Having the longest hair in school was her claim to fame.

Có mái tóc dài nhất trường là **điều làm cô ấy nổi tiếng**.

That viral video became his claim to fame.

Video lan truyền đó đã trở thành **điều làm anh ấy nổi tiếng**.

So, what's your claim to fame?

Vậy, **điều làm bạn nổi tiếng** là gì?

Fixing the mayor's car is practically my claim to fame in this town.

Sửa xe cho thị trưởng ở thị trấn này gần như là **điều làm tôi nổi tiếng**.

Everyone thinks being on TV once is my claim to fame, but I wish they’d forget about it.

Mọi người nghĩ từng lên TV một lần là **điều làm tôi nổi tiếng**, nhưng tôi mong họ quên đi.