아무 단어나 입력하세요!

"young blood" in Vietnamese

máu trẻnhân tố trẻ

Definition

'Máu trẻ' chỉ những người trẻ mang đến ý tưởng mới, năng lượng và sự nhiệt huyết cho một tập thể, công ty hay tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng không trang trọng, thường nói khi nhóm, công ty cần đổi mới hoặc sức sống mới. Không mang ý nghĩa máu thực sự, mà chỉ nói về tài năng trẻ.

Examples

Our team needs some young blood to stay competitive.

Đội của chúng tôi cần thêm **máu trẻ** để duy trì sự cạnh tranh.

The company is hiring young blood this year.

Năm nay công ty đang tuyển thêm **máu trẻ**.

We need young blood to bring fresh ideas.

Chúng ta cần **máu trẻ** để mang lại ý tưởng mới.

After years with the same people, the club welcomed some young blood for a change.

Sau nhiều năm với các thành viên cũ, câu lạc bộ cuối cùng đã chào đón một số **máu trẻ** để đổi mới.

Bringing in young blood can really shake things up and inspire everyone.

Đưa vào **máu trẻ** có thể thực sự tạo động lực và truyền cảm hứng cho tất cả mọi người.

The manager said it's time for some young blood in leadership roles.

Quản lý nói đã đến lúc cần **máu trẻ** trong các vị trí lãnh đạo.