"you said it" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó nói đúng điều bạn nghĩ và bạn hoàn toàn đồng ý, bạn dùng cụm từ này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng thân mật, nói với thái độ đồng tình mạnh mẽ. Dùng khi người khác phát biểu ý kiến bạn cũng nghĩ giống vậy, không trả lời câu hỏi.
Examples
"This pizza is delicious!" "You said it!"
"Pizza này ngon quá!" "**Bạn nói đúng**!"
"It's really cold today." "You said it. I need a jacket."
"Hôm nay lạnh thật đấy." "**Chuẩn luôn**. Mình cần áo khoác."
"That test was hard." "You said it. I hope I passed."
"Bài kiểm tra đó khó thật." "**Bạn nói đúng**. Hy vọng mình qua."
"No one likes waking up early on Mondays." "You said it!"
"Không ai thích dậy sớm vào thứ Hai đâu." "**Bạn nói đúng**!"
"That meeting could've been an email." "You said it—such a waste of time."
"Buổi họp đó lẽ ra chỉ cần gửi email thôi." "**Chuẩn luôn**—quá lãng phí thời gian."
"Gas prices keep going up." "You said it. It's getting ridiculous."
"Giá xăng cứ tăng mãi." "**Bạn nói đúng**. Đúng là vô lý thật."