"you lot" in Vietnamese
mấy ngườicác cậutụi này
Definition
Một cách nói thân mật trong tiếng Anh Anh để gọi nhóm người, tương tự như 'mấy người' hay 'các cậu'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ sử dụng trong môi trường thân mật; không dùng với người lớn hay trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
You lot are always talking in class.
**Mấy người** lúc nào cũng nói chuyện trong lớp.
Who left the door open? Was it you lot?
Ai để cửa mở vậy? Có phải **mấy người** không?
I made cookies for you lot.
Tớ đã làm bánh cho **mấy người**.
Alright, you lot, let's get moving!
Rồi, **mấy người**, đi thôi nào!
What are you lot staring at?
**Mấy người** đang nhìn gì vậy?
I can't believe you lot forgot my birthday again.
Không ngờ **mấy người** lại quên sinh nhật của mình lần nữa.