아무 단어나 입력하세요!

"you know what" in Vietnamese

này nhébạn biết không

Definition

Dùng để thu hút sự chú ý của ai đó trước khi nói điều gì đó quan trọng hoặc thú vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chỉ dùng trong giao tiếp thường ngày. Không dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng. Hay dùng để bắt đầu câu, đổi chủ đề hoặc bày tỏ ý kiến.

Examples

You know what, I think we should go out tonight.

**Này nhé**, mình nghĩ tối nay nên đi chơi.

You know what, I forgot my homework at home.

**Bạn biết không**, mình quên bài tập ở nhà rồi.

You know what, let's order pizza instead.

**Này nhé**, hay gọi pizza thay vì làm cái khác đi.

I was really tired, but you know what, I still went for a run.

Mình rất mệt, nhưng **bạn biết không**, mình vẫn đi chạy bộ.

You know what? Never mind, I'll do it myself.

**Bạn biết không**? Thôi, để mình tự làm.

I was going to call, but you know what, I totally forgot!

Mình định gọi điện, nhưng **bạn biết không**, mình hoàn toàn quên mất!