아무 단어나 입력하세요!

"you called" in Vietnamese

bạn đã gọi

Definition

Dùng để xác nhận hoặc hỏi ai đó đã gọi điện cho mình, hoặc để nói rằng mình thấy họ đã cố liên lạc qua điện thoại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trò chuyện bình thường hoặc nhắn tin. Có thể hỏi: 'Bạn đã gọi à?' hoặc xác nhận: 'Tôi thấy bạn gọi.' Không dùng khi ai đó gọi to tên bạn.

Examples

You called me last night.

Tối qua **bạn đã gọi** cho mình.

Did you call earlier?

**Bạn đã gọi** trước đó à?

I saw that you called.

Mình thấy **bạn đã gọi**.

You called? I was in a meeting and missed it.

**Bạn đã gọi** à? Lúc đó mình đang họp nên lỡ mất.

Hey, just saw you called. What's up?

Này, vừa thấy **bạn đã gọi**. Có chuyện gì vậy?

Sorry I missed it when you called—can I call back now?

Xin lỗi, lúc **bạn đã gọi** mình lỡ mất—giờ mình gọi lại được không?