아무 단어나 입력하세요!

"you all" in Vietnamese

các bạn

Definition

Cách gọi không trang trọng dành cho một nhóm người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Các bạn' thân mật; với người lớn tuổi hơn có thể dùng 'mọi người' hoặc 'quý vị.' Thường không dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

You all can sit down now.

**Các bạn** có thể ngồi xuống bây giờ.

Are you all ready?

**Các bạn** đã sẵn sàng chưa?

Thank you all for coming.

Cảm ơn **các bạn** vì đã đến.

Do you all want to grab dinner after class?

**Các bạn** có muốn đi ăn tối sau giờ học không?

I’ll see you all at the party tonight!

Tối nay mình sẽ gặp **các bạn** ở buổi tiệc nhé!

What did you all think of the movie?

**Các bạn** thấy bộ phim thế nào?